CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/10
Ất
Sửu
Sửu
2
13/10
Bính
Dần
Dần
3
14/10
Đinh
Mão
Mão
4
15/10
Mậu
Thìn
Thìn
5
16/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
17/10
Canh
Ngọ
Ngọ
7
18/10
Tân
Mùi
Mùi
8
19/10
Nhâm
Thân
Thân
9
20/10
Quý
Dậu
Dậu
10
21/10
Giáp
Tuất
Tuất
11
22/10
Ất
Hợi
Hợi
12
23/10
Bính
Tý
Tý
13
24/10
Đinh
Sửu
Sửu
14
25/10
Mậu
Dần
Dần
15
26/10
Kỷ
Mão
Mão
16
27/10
Canh
Thìn
Thìn
17
28/10
Tân
Tỵ
Tỵ
18
29/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
30/10
Quý
Mùi
Mùi
20
1/11
Giáp
Thân
Thân
21
2/11
Ất
Dậu
Dậu
22
3/11
Bính
Tuất
Tuất
23
4/11
Đinh
Hợi
Hợi
24
5/11
Mậu
Tý
Tý
25
6/11
Kỷ
Sửu
Sửu
26
7/11
Canh
Dần
Dần
27
8/11
Tân
Mão
Mão
28
9/11
Nhâm
Thìn
Thìn
29
10/11
Quý
Tỵ
Tỵ
30
11/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
31
12/11
Ất
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1949
Tháng 01/1949Tháng 02/1949Tháng 03/1949Tháng 04/1949Tháng 05/1949Tháng 06/1949Tháng 07/1949Tháng 08/1949Tháng 09/1949Tháng 10/1949Tháng 11/1949Tháng 12/1949
