CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/1
Nhâm
Tuất
Tuất
2
5/1
Quý
Hợi
Hợi
3
6/1
Giáp
Tý
Tý
4
7/1
Ất
Sửu
Sửu
5
8/1
Bính
Dần
Dần
6
9/1
Đinh
Mão
Mão
7
10/1
Mậu
Thìn
Thìn
8
11/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
12/1
Canh
Ngọ
Ngọ
10
13/1
Tân
Mùi
Mùi
11
14/1
Nhâm
Thân
Thân
12
15/1
Quý
Dậu
Dậu
13
16/1
Giáp
Tuất
Tuất
14
17/1
Ất
Hợi
Hợi
15
18/1
Bính
Tý
Tý
16
19/1
Đinh
Sửu
Sửu
17
20/1
Mậu
Dần
Dần
18
21/1
Kỷ
Mão
Mão
19
22/1
Canh
Thìn
Thìn
20
23/1
Tân
Tỵ
Tỵ
21
24/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
25/1
Quý
Mùi
Mùi
23
26/1
Giáp
Thân
Thân
24
27/1
Ất
Dậu
Dậu
25
28/1
Bính
Tuất
Tuất
26
29/1
Đinh
Hợi
Hợi
27
30/1
Mậu
Tý
Tý
28
1/2
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1949
Tháng 01/1949Tháng 02/1949Tháng 03/1949Tháng 04/1949Tháng 05/1949Tháng 06/1949Tháng 07/1949Tháng 08/1949Tháng 09/1949Tháng 10/1949Tháng 11/1949Tháng 12/1949
