CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
3/12
Tân
Mão
Mão
2
4/12
Nhâm
Thìn
Thìn
3
5/12
Quý
Tỵ
Tỵ
4
6/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
5
7/12
Ất
Mùi
Mùi
6
8/12
Bính
Thân
Thân
7
9/12
Đinh
Dậu
Dậu
8
10/12
Mậu
Tuất
Tuất
9
11/12
Kỷ
Hợi
Hợi
10
12/12
Canh
Tý
Tý
11
13/12
Tân
Sửu
Sửu
12
14/12
Nhâm
Dần
Dần
13
15/12
Quý
Mão
Mão
14
16/12
Giáp
Thìn
Thìn
15
17/12
Ất
Tỵ
Tỵ
16
18/12
Bính
Ngọ
Ngọ
17
19/12
Đinh
Mùi
Mùi
18
20/12
Mậu
Thân
Thân
19
21/12
Kỷ
Dậu
Dậu
20
22/12
Canh
Tuất
Tuất
21
23/12
Tân
Hợi
Hợi
22
24/12
Nhâm
Tý
Tý
23
25/12
Quý
Sửu
Sửu
24
26/12
Giáp
Dần
Dần
25
27/12
Ất
Mão
Mão
26
28/12
Bính
Thìn
Thìn
27
29/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
28
30/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
29
1/1
Kỷ
Mùi
Mùi
30
2/1
Canh
Thân
Thân
31
3/1
Tân
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1949
Tháng 01/1949Tháng 02/1949Tháng 03/1949Tháng 04/1949Tháng 05/1949Tháng 06/1949Tháng 07/1949Tháng 08/1949Tháng 09/1949Tháng 10/1949Tháng 11/1949Tháng 12/1949
