CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/7
Quý
Hợi
Hợi
2
8/7
Giáp
Tý
Tý
3
9/7
Ất
Sửu
Sửu
4
10/7
Bính
Dần
Dần
5
11/7
Đinh
Mão
Mão
6
12/7
Mậu
Thìn
Thìn
7
13/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
14/7
Canh
Ngọ
Ngọ
9
15/7
Tân
Mùi
Mùi
10
16/7
Nhâm
Thân
Thân
11
17/7
Quý
Dậu
Dậu
12
18/7
Giáp
Tuất
Tuất
13
19/7
Ất
Hợi
Hợi
14
20/7
Bính
Tý
Tý
15
21/7
Đinh
Sửu
Sửu
16
22/7
Mậu
Dần
Dần
17
23/7
Kỷ
Mão
Mão
18
24/7
Canh
Thìn
Thìn
19
25/7
Tân
Tỵ
Tỵ
20
26/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
27/7
Quý
Mùi
Mùi
22
28/7
Giáp
Thân
Thân
23
29/7
Ất
Dậu
Dậu
24
1/8
Bính
Tuất
Tuất
25
2/8
Đinh
Hợi
Hợi
26
3/8
Mậu
Tý
Tý
27
4/8
Kỷ
Sửu
Sửu
28
5/8
Canh
Dần
Dần
29
6/8
Tân
Mão
Mão
30
7/8
Nhâm
Thìn
Thìn
31
8/8
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1949
Tháng 01/1949Tháng 02/1949Tháng 03/1949Tháng 04/1949Tháng 05/1949Tháng 06/1949Tháng 07/1949Tháng 08/1949Tháng 09/1949Tháng 10/1949Tháng 11/1949Tháng 12/1949
