CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/11
Bính
Thân
Thân
2
14/11
Đinh
Dậu
Dậu
3
15/11
Mậu
Tuất
Tuất
4
16/11
Kỷ
Hợi
Hợi
5
17/11
Canh
Tý
Tý
6
18/11
Tân
Sửu
Sửu
7
19/11
Nhâm
Dần
Dần
8
20/11
Quý
Mão
Mão
9
21/11
Giáp
Thìn
Thìn
10
22/11
Ất
Tỵ
Tỵ
11
23/11
Bính
Ngọ
Ngọ
12
24/11
Đinh
Mùi
Mùi
13
25/11
Mậu
Thân
Thân
14
26/11
Kỷ
Dậu
Dậu
15
27/11
Canh
Tuất
Tuất
16
28/11
Tân
Hợi
Hợi
17
29/11
Nhâm
Tý
Tý
18
1/12
Quý
Sửu
Sửu
19
2/12
Giáp
Dần
Dần
20
3/12
Ất
Mão
Mão
21
4/12
Bính
Thìn
Thìn
22
5/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
6/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
7/12
Kỷ
Mùi
Mùi
25
8/12
Canh
Thân
Thân
26
9/12
Tân
Dậu
Dậu
27
10/12
Nhâm
Tuất
Tuất
28
11/12
Quý
Hợi
Hợi
29
12/12
Giáp
Tý
Tý
30
13/12
Ất
Sửu
Sửu
31
14/12
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1950
Tháng 01/1950Tháng 02/1950Tháng 03/1950Tháng 04/1950Tháng 05/1950Tháng 06/1950Tháng 07/1950Tháng 08/1950Tháng 09/1950Tháng 10/1950Tháng 11/1950Tháng 12/1950
