CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/9
Giáp
Tý
Tý
2
11/9
Ất
Sửu
Sửu
3
12/9
Bính
Dần
Dần
4
13/9
Đinh
Mão
Mão
5
14/9
Mậu
Thìn
Thìn
6
15/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
16/9
Canh
Ngọ
Ngọ
8
17/9
Tân
Mùi
Mùi
9
18/9
Nhâm
Thân
Thân
10
19/9
Quý
Dậu
Dậu
11
20/9
Giáp
Tuất
Tuất
12
21/9
Ất
Hợi
Hợi
13
22/9
Bính
Tý
Tý
14
23/9
Đinh
Sửu
Sửu
15
24/9
Mậu
Dần
Dần
16
25/9
Kỷ
Mão
Mão
17
26/9
Canh
Thìn
Thìn
18
27/9
Tân
Tỵ
Tỵ
19
28/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
29/9
Quý
Mùi
Mùi
21
30/9
Giáp
Thân
Thân
22
1/9
Ất
Dậu
Dậu
23
2/9
Bính
Tuất
Tuất
24
3/9
Đinh
Hợi
Hợi
25
4/9
Mậu
Tý
Tý
26
5/9
Kỷ
Sửu
Sửu
27
6/9
Canh
Dần
Dần
28
7/9
Tân
Mão
Mão
29
8/9
Nhâm
Thìn
Thìn
30
9/9
Quý
Tỵ
Tỵ
31
10/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1949
Tháng 01/1949Tháng 02/1949Tháng 03/1949Tháng 04/1949Tháng 05/1949Tháng 06/1949Tháng 07/1949Tháng 08/1949Tháng 09/1949Tháng 10/1949Tháng 11/1949Tháng 12/1949
