CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
2
30/8
Canh
Ngọ
Ngọ
3
1/9
Tân
Mùi
Mùi
4
2/9
Nhâm
Thân
Thân
5
3/9
Quý
Dậu
Dậu
6
4/9
Giáp
Tuất
Tuất
7
5/9
Ất
Hợi
Hợi
8
6/9
Bính
Tý
Tý
9
7/9
Đinh
Sửu
Sửu
10
8/9
Mậu
Dần
Dần
11
9/9
Kỷ
Mão
Mão
12
10/9
Canh
Thìn
Thìn
13
11/9
Tân
Tỵ
Tỵ
14
12/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
15
13/9
Quý
Mùi
Mùi
16
14/9
Giáp
Thân
Thân
17
15/9
Ất
Dậu
Dậu
18
16/9
Bính
Tuất
Tuất
19
17/9
Đinh
Hợi
Hợi
20
18/9
Mậu
Tý
Tý
21
19/9
Kỷ
Sửu
Sửu
22
20/9
Canh
Dần
Dần
23
21/9
Tân
Mão
Mão
24
22/9
Nhâm
Thìn
Thìn
25
23/9
Quý
Tỵ
Tỵ
26
24/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
27
25/9
Ất
Mùi
Mùi
28
26/9
Bính
Thân
Thân
29
27/9
Đinh
Dậu
Dậu
30
28/9
Mậu
Tuất
Tuất
31
29/9
Kỷ
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1538
Tháng 01/1538Tháng 02/1538Tháng 03/1538Tháng 04/1538Tháng 05/1538Tháng 06/1538Tháng 07/1538Tháng 08/1538Tháng 09/1538Tháng 10/1538Tháng 11/1538Tháng 12/1538
