CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/5
Đinh
Dậu
Dậu
2
26/5
Mậu
Tuất
Tuất
3
27/5
Kỷ
Hợi
Hợi
4
28/5
Canh
Tý
Tý
5
29/5
Tân
Sửu
Sửu
6
1/6
Nhâm
Dần
Dần
7
2/6
Quý
Mão
Mão
8
3/6
Giáp
Thìn
Thìn
9
4/6
Ất
Tỵ
Tỵ
10
5/6
Bính
Ngọ
Ngọ
11
6/6
Đinh
Mùi
Mùi
12
7/6
Mậu
Thân
Thân
13
8/6
Kỷ
Dậu
Dậu
14
9/6
Canh
Tuất
Tuất
15
10/6
Tân
Hợi
Hợi
16
11/6
Nhâm
Tý
Tý
17
12/6
Quý
Sửu
Sửu
18
13/6
Giáp
Dần
Dần
19
14/6
Ất
Mão
Mão
20
15/6
Bính
Thìn
Thìn
21
16/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
17/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
18/6
Kỷ
Mùi
Mùi
24
19/6
Canh
Thân
Thân
25
20/6
Tân
Dậu
Dậu
26
21/6
Nhâm
Tuất
Tuất
27
22/6
Quý
Hợi
Hợi
28
23/6
Giáp
Tý
Tý
29
24/6
Ất
Sửu
Sửu
30
25/6
Bính
Dần
Dần
31
26/6
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1538
Tháng 01/1538Tháng 02/1538Tháng 03/1538Tháng 04/1538Tháng 05/1538Tháng 06/1538Tháng 07/1538Tháng 08/1538Tháng 09/1538Tháng 10/1538Tháng 11/1538Tháng 12/1538
