CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/12
Đinh
Mão
Mão
2
23/12
Mậu
Thìn
Thìn
3
24/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
4
25/12
Canh
Ngọ
Ngọ
5
26/12
Tân
Mùi
Mùi
6
27/12
Nhâm
Thân
Thân
7
28/12
Quý
Dậu
Dậu
8
29/12
Giáp
Tuất
Tuất
9
30/12
Ất
Hợi
Hợi
10
1/1
Bính
Tý
Tý
11
2/1
Đinh
Sửu
Sửu
12
3/1
Mậu
Dần
Dần
13
4/1
Kỷ
Mão
Mão
14
5/1
Canh
Thìn
Thìn
15
6/1
Tân
Tỵ
Tỵ
16
7/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
17
8/1
Quý
Mùi
Mùi
18
9/1
Giáp
Thân
Thân
19
10/1
Ất
Dậu
Dậu
20
11/1
Bính
Tuất
Tuất
21
12/1
Đinh
Hợi
Hợi
22
13/1
Mậu
Tý
Tý
23
14/1
Kỷ
Sửu
Sửu
24
15/1
Canh
Dần
Dần
25
16/1
Tân
Mão
Mão
26
17/1
Nhâm
Thìn
Thìn
27
18/1
Quý
Tỵ
Tỵ
28
19/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1538
Tháng 01/1538Tháng 02/1538Tháng 03/1538Tháng 04/1538Tháng 05/1538Tháng 06/1538Tháng 07/1538Tháng 08/1538Tháng 09/1538Tháng 10/1538Tháng 11/1538Tháng 12/1538
