Trong nghệ thuật trạch cát (chọn ngày giờ tốt) của phương Đông, nguyên tắc tối cao luôn là “Tị hung tựu cát” – nghĩa là trước khi muốn tìm ngày tốt để đón cát khí, thì việc bắt buộc đầu tiên là phải tránh được những ngày cực hung.
Một ngôi nhà dù thiết kế đẹp đến đâu, nếu xây trên nền đất sụt lún thì cũng sẽ sụp đổ. Việc chọn ngày khởi sự cũng vậy. Trong một tháng Âm lịch, có những ngày mang trường năng lượng xung sát, suy bại vô cùng mạnh mẽ mà bất cứ ai cũng nên tránh để bảo toàn nguyên khí. Dưới đây là danh sách và bản chất của những ngày cực xấu chung trong tháng.
1. Ngày Tam Nương Sát: Trường Khí Của Sự Đổ Vỡ
Ngày Tam Nương (Ba người đàn bà) là một trong những sát tinh khét tiếng nhất. Theo lịch vạn niên, mỗi tháng Âm lịch sẽ có 6 ngày Tam Nương: Mùng 3, mùng 7, 13, 18, 22 và 27.
Dưới góc nhìn năng lượng học, đây là những thời điểm chu kỳ mặt trăng tạo ra lực hấp dẫn bất lợi, làm nhiễu loạn từ trường Trái Đất. Con người trong những ngày này thường có tâm lý bất ổn, dễ nóng nảy, phán đoán sai lầm.
- Tuyệt đối kiêng kỵ: Cưới hỏi (dễ dẫn đến bất hòa, ly tán), khai trương (việc kinh doanh trắc trở, hao tài), động thổ xây nhà (gia đạo bất an), và xuất hành đi xa.
2. Ngày Nguyệt Kỵ: “Nửa Đời Nửa Đoạn”
Dân gian có câu phú: “Mùng năm, mười bốn, hai ba / Đi chơi còn thiệt nữa là đi buôn”. Đây chính là 3 ngày Nguyệt Kỵ trong mỗi tháng Âm lịch: Ngày 5, 14 và 23.
Điểm chung của ba ngày này là khi cộng các chữ số lại đều bằng 5 (Ví dụ: 1+4=5, 2+3=5). Số 5 trong phong thủy đại diện cho sao Ngũ Hoàng Đại Sát (ngôi sao chí hung, ngự ở trung cung), tượng trưng cho sự bế tắc, lửng lơ. Khí trường của ngày này mang tính chất “bán đồ nhi phế” – làm việc gì cũng dễ dang dở, đứt gánh giữa đường.
- Tuyệt đối kiêng kỵ: Ký kết các hợp đồng lớn, xuất tiền đầu tư, nhận chức, khởi hành nhận công tác mới. Mọi sự khởi đầu trong ngày này thường đòi hỏi nỗ lực gấp nhiều lần nhưng kết quả thu về lại vô cùng khiêm tốn.
3. Ngày Dương Công Kỵ Nhật: 13 Ngày Bại Vong Cực Độc
Trong giới phong thủy và trạch cát chân truyền, bên cạnh Tam Nương hay Nguyệt Kỵ, không ai không e dè trước Dương Công Kỵ Nhật. Đây là 13 ngày đại hung trong năm Âm lịch do bậc thầy phong thủy lừng danh đời Đường là Dương Quân Tùng (Dương Công) đúc kết.
Khí trường của ngày Dương Công Kỵ mang năng lượng của sự thất bại, đổ vỡ tận gốc rễ. 13 ngày này rơi vào các mốc Âm lịch sau:
- Tháng Giêng: Ngày 13
- Tháng 2: Ngày 11
- Tháng 3: Ngày 9
- Tháng 4: Ngày 7
- Tháng 5: Ngày 5
- Tháng 6: Ngày 3
- Tháng 7: Ngày 1 và ngày 29
- Tháng 8: Ngày 27
- Tháng 9: Ngày 25
- Tháng 10: Ngày 23
- Tháng 11: Ngày 21
- Tháng 12 (Tháng Chạp): Ngày 19
- Tuyệt đối kiêng kỵ: Cổ nhân răn dạy “Trăm sự vạn bại” trong những ngày này. Bất kể là động thổ, cất nóc, an táng, cưới hỏi cho đến khai trương, yết kiến quý nhân… nếu vấp phải ngày Dương Công Kỵ đều dễ hao tài tốn của, tai ương ập đến, làm việc gì cũng không thể thu được kết cục viên mãn.
4. Ngày Thọ Tử & Sát Chủ: Cực Cấp Sát Khí
Khác với các ngày có lịch cố định như trên, Ngày Thọ Tử và Ngày Sát Chủ di dịch tùy theo từng tháng (dựa trên sự tương tác giữa Can Chi tháng và Can Chi ngày).
- Ngày Sát Chủ: Mang năng lượng tàn phá mạnh mẽ đến sinh mệnh và tài sản. Có Sát Chủ Dương (kỵ các việc trên trần gian như xây nhà, cưới hỏi, kinh doanh) và Sát Chủ Âm (kỵ các việc âm phần như xây mộ, an táng).
- Ngày Thọ Tử: Chữ “Thọ” ở đây không phải là sống lâu, mà mang ý nghĩa kết thúc sinh mệnh. Đây là ngày trăm việc đều kỵ.
Tiến hành việc lớn vào những ngày này giống như việc lái xe lao thẳng vào tâm bão, rủi ro về tai nạn, kiện tụng hoặc phá sản là cực kỳ cao.
5. Góc Nhìn Đa Chiều Từ Mệnh Lý Bát Tự (Tứ Trụ)
Hệ thống ngày hung chung của dân gian mang tính chất phòng vệ nền tảng. Tuy nhiên, sự “tàn phá” của những ngày này lên mỗi cá nhân lại có mức độ khác nhau, phụ thuộc hoàn toàn vào cấu trúc Bát Tự của người đó.
Lấy một ví dụ cụ thể: Nếu một ngày Tam Nương lại mang cấu trúc ngũ hành Thổ cực vượng. Đối với một người mang Mệnh Thủy, Thổ chính là Thất Sát (khắc chế Thủy). Sự cộng hưởng giữa sát khí của ngày Tam Nương và lực khắc chế ngũ hành (Thổ khắc Thủy) sẽ tạo ra một áp lực khổng lồ, khiến đương số dễ gặp tai họa bất ngờ, công việc đình trệ nghiêm trọng hoặc hao hụt sức khỏe trầm trọng.
Ngược lại, nếu cấu trúc ngũ hành của ngày hung đó vô tình lại là Dụng Thần (ngũ hành cứu ứng) của lá số, thì mức độ xui xẻo sẽ được giảm nhẹ đi rất nhiều.
6. Lời Kết: Chủ Động Né Tránh – Làm Chủ Vận Trình
Ông bà ta có câu “Có kiêng có lành”. Việc nắm bắt và chủ động né tránh những ngày xấu trong tháng là lớp khiên bảo vệ đầu tiên giúp bạn giữ vững bình an, tránh được những tổn thất không đáng có trước khi nghĩ đến việc phát triển lớn lao.
Đừng phó mặc những quyết định lớn cho sự may rủi. Hãy để tuvingaytot.net giúp bạn rà soát mọi rủi ro thời gian và chọn ra thời khắc hoàng kim nhất cho sự nghiệp của mình!
Tác giả: Chuyên gia phong thủy H.P









