CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/1
Ất
Mùi
Mùi
2
21/1
Bính
Thân
Thân
3
22/1
Đinh
Dậu
Dậu
4
23/1
Mậu
Tuất
Tuất
5
24/1
Kỷ
Hợi
Hợi
6
25/1
Canh
Tý
Tý
7
26/1
Tân
Sửu
Sửu
8
27/1
Nhâm
Dần
Dần
9
28/1
Quý
Mão
Mão
10
29/1
Giáp
Thìn
Thìn
11
1/2
Ất
Tỵ
Tỵ
12
2/2
Bính
Ngọ
Ngọ
13
3/2
Đinh
Mùi
Mùi
14
4/2
Mậu
Thân
Thân
15
5/2
Kỷ
Dậu
Dậu
16
6/2
Canh
Tuất
Tuất
17
7/2
Tân
Hợi
Hợi
18
8/2
Nhâm
Tý
Tý
19
9/2
Quý
Sửu
Sửu
20
10/2
Giáp
Dần
Dần
21
11/2
Ất
Mão
Mão
22
12/2
Bính
Thìn
Thìn
23
13/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
24
14/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
25
15/2
Kỷ
Mùi
Mùi
26
16/2
Canh
Thân
Thân
27
17/2
Tân
Dậu
Dậu
28
18/2
Nhâm
Tuất
Tuất
29
19/2
Quý
Hợi
Hợi
30
20/2
Giáp
Tý
Tý
31
21/2
Ất
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1538
Tháng 01/1538Tháng 02/1538Tháng 03/1538Tháng 04/1538Tháng 05/1538Tháng 06/1538Tháng 07/1538Tháng 08/1538Tháng 09/1538Tháng 10/1538Tháng 11/1538Tháng 12/1538
