CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/11
Bính
Thân
Thân
2
22/11
Đinh
Dậu
Dậu
3
23/11
Mậu
Tuất
Tuất
4
24/11
Kỷ
Hợi
Hợi
5
25/11
Canh
Tý
Tý
6
26/11
Tân
Sửu
Sửu
7
27/11
Nhâm
Dần
Dần
8
28/11
Quý
Mão
Mão
9
29/11
Giáp
Thìn
Thìn
10
30/11
Ất
Tỵ
Tỵ
11
1/12
Bính
Ngọ
Ngọ
12
2/12
Đinh
Mùi
Mùi
13
3/12
Mậu
Thân
Thân
14
4/12
Kỷ
Dậu
Dậu
15
5/12
Canh
Tuất
Tuất
16
6/12
Tân
Hợi
Hợi
17
7/12
Nhâm
Tý
Tý
18
8/12
Quý
Sửu
Sửu
19
9/12
Giáp
Dần
Dần
20
10/12
Ất
Mão
Mão
21
11/12
Bính
Thìn
Thìn
22
12/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
13/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
14/12
Kỷ
Mùi
Mùi
25
15/12
Canh
Thân
Thân
26
16/12
Tân
Dậu
Dậu
27
17/12
Nhâm
Tuất
Tuất
28
18/12
Quý
Hợi
Hợi
29
19/12
Giáp
Tý
Tý
30
20/12
Ất
Sửu
Sửu
31
21/12
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1538
Tháng 01/1538Tháng 02/1538Tháng 03/1538Tháng 04/1538Tháng 05/1538Tháng 06/1538Tháng 07/1538Tháng 08/1538Tháng 09/1538Tháng 10/1538Tháng 11/1538Tháng 12/1538
