CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/10
Tân
Tỵ
Tỵ
2
24/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
25/10
Quý
Mùi
Mùi
4
26/10
Giáp
Thân
Thân
5
27/10
Ất
Dậu
Dậu
6
28/10
Bính
Tuất
Tuất
7
29/10
Đinh
Hợi
Hợi
8
30/10
Mậu
Tý
Tý
9
1/12
Kỷ
Sửu
Sửu
10
2/12
Canh
Dần
Dần
11
3/12
Tân
Mão
Mão
12
4/12
Nhâm
Thìn
Thìn
13
5/12
Quý
Tỵ
Tỵ
14
6/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
7/12
Ất
Mùi
Mùi
16
8/12
Bính
Thân
Thân
17
9/12
Đinh
Dậu
Dậu
18
10/12
Mậu
Tuất
Tuất
19
11/12
Kỷ
Hợi
Hợi
20
12/12
Canh
Tý
Tý
21
13/12
Tân
Sửu
Sửu
22
14/12
Nhâm
Dần
Dần
23
15/12
Quý
Mão
Mão
24
16/12
Giáp
Thìn
Thìn
25
17/12
Ất
Tỵ
Tỵ
26
18/12
Bính
Ngọ
Ngọ
27
19/12
Đinh
Mùi
Mùi
28
20/12
Mậu
Thân
Thân
29
21/12
Kỷ
Dậu
Dậu
30
22/12
Canh
Tuất
Tuất
31
23/12
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1329
Tháng 01/1329Tháng 02/1329Tháng 03/1329Tháng 04/1329Tháng 05/1329Tháng 06/1329Tháng 07/1329Tháng 08/1329Tháng 09/1329Tháng 10/1329Tháng 11/1329Tháng 12/1329
