CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/3
Tân
Tỵ
Tỵ
2
25/3
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
26/3
Quý
Mùi
Mùi
4
27/3
Giáp
Thân
Thân
5
28/3
Ất
Dậu
Dậu
6
29/3
Bính
Tuất
Tuất
7
30/3
Đinh
Hợi
Hợi
8
1/4
Mậu
Tý
Tý
9
2/4
Kỷ
Sửu
Sửu
10
3/4
Canh
Dần
Dần
11
4/4
Tân
Mão
Mão
12
5/4
Nhâm
Thìn
Thìn
13
6/4
Quý
Tỵ
Tỵ
14
7/4
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
8/4
Ất
Mùi
Mùi
16
9/4
Bính
Thân
Thân
17
10/4
Đinh
Dậu
Dậu
18
11/4
Mậu
Tuất
Tuất
19
12/4
Kỷ
Hợi
Hợi
20
13/4
Canh
Tý
Tý
21
14/4
Tân
Sửu
Sửu
22
15/4
Nhâm
Dần
Dần
23
16/4
Quý
Mão
Mão
24
17/4
Giáp
Thìn
Thìn
25
18/4
Ất
Tỵ
Tỵ
26
19/4
Bính
Ngọ
Ngọ
27
20/4
Đinh
Mùi
Mùi
28
21/4
Mậu
Thân
Thân
29
22/4
Kỷ
Dậu
Dậu
30
23/4
Canh
Tuất
Tuất
31
24/4
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1329
Tháng 01/1329Tháng 02/1329Tháng 03/1329Tháng 04/1329Tháng 05/1329Tháng 06/1329Tháng 07/1329Tháng 08/1329Tháng 09/1329Tháng 10/1329Tháng 11/1329Tháng 12/1329
