CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/9
Canh
Tuất
Tuất
2
23/9
Tân
Hợi
Hợi
3
24/9
Nhâm
Tý
Tý
4
25/9
Quý
Sửu
Sửu
5
26/9
Giáp
Dần
Dần
6
27/9
Ất
Mão
Mão
7
28/9
Bính
Thìn
Thìn
8
29/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
30/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
1/11
Kỷ
Mùi
Mùi
11
2/11
Canh
Thân
Thân
12
3/11
Tân
Dậu
Dậu
13
4/11
Nhâm
Tuất
Tuất
14
5/11
Quý
Hợi
Hợi
15
6/11
Giáp
Tý
Tý
16
7/11
Ất
Sửu
Sửu
17
8/11
Bính
Dần
Dần
18
9/11
Đinh
Mão
Mão
19
10/11
Mậu
Thìn
Thìn
20
11/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
12/11
Canh
Ngọ
Ngọ
22
13/11
Tân
Mùi
Mùi
23
14/11
Nhâm
Thân
Thân
24
15/11
Quý
Dậu
Dậu
25
16/11
Giáp
Tuất
Tuất
26
17/11
Ất
Hợi
Hợi
27
18/11
Bính
Tý
Tý
28
19/11
Đinh
Sửu
Sửu
29
20/11
Mậu
Dần
Dần
30
21/11
Kỷ
Mão
Mão
31
22/11
Canh
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1328
Tháng 01/1328Tháng 02/1328Tháng 03/1328Tháng 04/1328Tháng 05/1328Tháng 06/1328Tháng 07/1328Tháng 08/1328Tháng 09/1328Tháng 10/1328Tháng 11/1328Tháng 12/1328
