CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/6
Quý
Sửu
Sửu
2
28/6
Giáp
Dần
Dần
3
29/6
Ất
Mão
Mão
4
1/7
Bính
Thìn
Thìn
5
2/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
6
3/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
7
4/7
Kỷ
Mùi
Mùi
8
5/7
Canh
Thân
Thân
9
6/7
Tân
Dậu
Dậu
10
7/7
Nhâm
Tuất
Tuất
11
8/7
Quý
Hợi
Hợi
12
9/7
Giáp
Tý
Tý
13
10/7
Ất
Sửu
Sửu
14
11/7
Bính
Dần
Dần
15
12/7
Đinh
Mão
Mão
16
13/7
Mậu
Thìn
Thìn
17
14/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
18
15/7
Canh
Ngọ
Ngọ
19
16/7
Tân
Mùi
Mùi
20
17/7
Nhâm
Thân
Thân
21
18/7
Quý
Dậu
Dậu
22
19/7
Giáp
Tuất
Tuất
23
20/7
Ất
Hợi
Hợi
24
21/7
Bính
Tý
Tý
25
22/7
Đinh
Sửu
Sửu
26
23/7
Mậu
Dần
Dần
27
24/7
Kỷ
Mão
Mão
28
25/7
Canh
Thìn
Thìn
29
26/7
Tân
Tỵ
Tỵ
30
27/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
31
28/7
Quý
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1329
Tháng 01/1329Tháng 02/1329Tháng 03/1329Tháng 04/1329Tháng 05/1329Tháng 06/1329Tháng 07/1329Tháng 08/1329Tháng 09/1329Tháng 10/1329Tháng 11/1329Tháng 12/1329
