CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/7
Giáp
Thân
Thân
2
1/8
Ất
Dậu
Dậu
3
2/8
Bính
Tuất
Tuất
4
3/8
Đinh
Hợi
Hợi
5
4/8
Mậu
Tý
Tý
6
5/8
Kỷ
Sửu
Sửu
7
6/8
Canh
Dần
Dần
8
7/8
Tân
Mão
Mão
9
8/8
Nhâm
Thìn
Thìn
10
9/8
Quý
Tỵ
Tỵ
11
10/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
11/8
Ất
Mùi
Mùi
13
12/8
Bính
Thân
Thân
14
13/8
Đinh
Dậu
Dậu
15
14/8
Mậu
Tuất
Tuất
16
15/8
Kỷ
Hợi
Hợi
17
16/8
Canh
Tý
Tý
18
17/8
Tân
Sửu
Sửu
19
18/8
Nhâm
Dần
Dần
20
19/8
Quý
Mão
Mão
21
20/8
Giáp
Thìn
Thìn
22
21/8
Ất
Tỵ
Tỵ
23
22/8
Bính
Ngọ
Ngọ
24
23/8
Đinh
Mùi
Mùi
25
24/8
Mậu
Thân
Thân
26
25/8
Kỷ
Dậu
Dậu
27
26/8
Canh
Tuất
Tuất
28
27/8
Tân
Hợi
Hợi
29
28/8
Nhâm
Tý
Tý
30
29/8
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1329
Tháng 01/1329Tháng 02/1329Tháng 03/1329Tháng 04/1329Tháng 05/1329Tháng 06/1329Tháng 07/1329Tháng 08/1329Tháng 09/1329Tháng 10/1329Tháng 11/1329Tháng 12/1329
