CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
30/8
Giáp
Dần
Dần
2
1/9
Ất
Mão
Mão
3
2/9
Bính
Thìn
Thìn
4
3/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
5
4/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
6
5/9
Kỷ
Mùi
Mùi
7
6/9
Canh
Thân
Thân
8
7/9
Tân
Dậu
Dậu
9
8/9
Nhâm
Tuất
Tuất
10
9/9
Quý
Hợi
Hợi
11
10/9
Giáp
Tý
Tý
12
11/9
Ất
Sửu
Sửu
13
12/9
Bính
Dần
Dần
14
13/9
Đinh
Mão
Mão
15
14/9
Mậu
Thìn
Thìn
16
15/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
17
16/9
Canh
Ngọ
Ngọ
18
17/9
Tân
Mùi
Mùi
19
18/9
Nhâm
Thân
Thân
20
19/9
Quý
Dậu
Dậu
21
20/9
Giáp
Tuất
Tuất
22
21/9
Ất
Hợi
Hợi
23
22/9
Bính
Tý
Tý
24
23/9
Đinh
Sửu
Sửu
25
24/9
Mậu
Dần
Dần
26
25/9
Kỷ
Mão
Mão
27
26/9
Canh
Thìn
Thìn
28
27/9
Tân
Tỵ
Tỵ
29
28/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
30
29/9
Quý
Mùi
Mùi
31
1/10
Giáp
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1329
Tháng 01/1329Tháng 02/1329Tháng 03/1329Tháng 04/1329Tháng 05/1329Tháng 06/1329Tháng 07/1329Tháng 08/1329Tháng 09/1329Tháng 10/1329Tháng 11/1329Tháng 12/1329
