Ngày Tốt Trong Tháng 9/2040 Của Tuổi Mậu Dần
Tháng 9 năm 2040 mở ra một chu kỳ khí trường mới. Việc chọn ngày tốt lành trong tháng này không chỉ giúp vạn sự khởi đầu nan được suôn sẻ mà còn kích hoạt tài lộc, bình an.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2040
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 25/7 |
Nhâm Thìn |
Thành | Đê | +4 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 26/7 |
Quý Tỵ |
Thu | Phòng | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 27/7 |
Giáp Ngọ |
Khai | Tâm | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 28/7 |
Ất Mùi |
Bế | Vĩ | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 29/7 |
Bính Thân |
Kiến | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 1/8 |
Đinh Dậu |
Trừ | Đẩu | +0 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 2/8 |
Mậu Tuất |
Trừ | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 3/8 |
Kỷ Hợi |
Mãn | Nữ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 4/8 |
Canh Tý |
Bình | Hư | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 5/8 |
Tân Sửu |
Định | Nguy | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 6/8 |
Nhâm Dần |
Chấp | Thất | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 7/8 |
Quý Mão |
Phá | Bích | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 8/8 |
Giáp Thìn |
Nguy | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 9/8 |
Ất Tỵ |
Thành | Lâu | +2 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 10/8 |
Bính Ngọ |
Thu | Vị | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 11/8 |
Đinh Mùi |
Khai | Mão | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 12/8 |
Mậu Thân |
Bế | Tất | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 13/8 |
Kỷ Dậu |
Kiến | Chủy | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 14/8 |
Canh Tuất |
Trừ | Sâm | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 15/8 |
Tân Hợi |
Mãn | Tỉnh | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 16/8 |
Nhâm Tý |
Bình | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 17/8 |
Quý Sửu |
Định | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 18/8 |
Giáp Dần |
Chấp | Tinh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 19/8 |
Ất Mão |
Phá | Trương | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 20/8 |
Bính Thìn |
Nguy | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 21/8 |
Đinh Tỵ |
Thành | Chẩn | +2 Cát / -1 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 22/8 |
Mậu Ngọ |
Thu | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 23/8 |
Kỷ Mùi |
Khai | Cang | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 24/8 |
Canh Thân |
Bế | Đê | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 25/8 |
Tân Dậu |
Kiến | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2041 cho tuổi Mậu Dần
