Ngày Tốt Trong Tháng 8/2040 Của Tuổi Mậu Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 8/2040 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 8 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 8.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 8/2040
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/8 Âm: 24/6 |
Tân Dậu |
Mãn | Chẩn | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 2/8 Âm: 25/6 |
Nhâm Tuất |
Bình | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/8 Âm: 26/6 |
Quý Hợi |
Định | Cang | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 4/8 Âm: 27/6 |
Giáp Tý |
Chấp | Đê | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/8 Âm: 28/6 |
Ất Sửu |
Phá | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/8 Âm: 29/6 |
Bính Dần |
Nguy | Tâm | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 7/8 Âm: 30/6 |
Đinh Mão |
Nguy | Vĩ | +0 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 8/8 Âm: 1/7 |
Mậu Thìn |
Thành | Cơ | +3 Cát / -1 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 9/8 Âm: 2/7 |
Kỷ Tỵ |
Thu | Đẩu | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/8 Âm: 3/7 |
Canh Ngọ |
Khai | Ngưu | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/8 Âm: 4/7 |
Tân Mùi |
Bế | Nữ | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 12/8 Âm: 5/7 |
Nhâm Thân |
Kiến | Hư | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/8 Âm: 6/7 |
Quý Dậu |
Trừ | Nguy | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 14/8 Âm: 7/7 |
Giáp Tuất |
Mãn | Thất | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/8 Âm: 8/7 |
Ất Hợi |
Bình | Bích | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/8 Âm: 9/7 |
Bính Tý |
Định | Khuê | +2 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/8 Âm: 10/7 |
Đinh Sửu |
Chấp | Lâu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/8 Âm: 11/7 |
Mậu Dần |
Phá | Vị | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 19/8 Âm: 12/7 |
Kỷ Mão |
Nguy | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 20/8 Âm: 13/7 |
Canh Thìn |
Thành | Tất | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/8 Âm: 14/7 |
Tân Tỵ |
Thu | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/8 Âm: 15/7 |
Nhâm Ngọ |
Khai | Sâm | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/8 Âm: 16/7 |
Quý Mùi |
Bế | Tỉnh | +3 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 24/8 Âm: 17/7 |
Giáp Thân |
Kiến | Quỷ | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 25/8 Âm: 18/7 |
Ất Dậu |
Trừ | Liễu | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/8 Âm: 19/7 |
Bính Tuất |
Mãn | Tinh | +1 Cát / -2 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/8 Âm: 20/7 |
Đinh Hợi |
Bình | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/8 Âm: 21/7 |
Mậu Tý |
Định | Dực | +2 Cát / -0 Hung | 10/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 29/8 Âm: 22/7 |
Kỷ Sửu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/8 Âm: 23/7 |
Canh Dần |
Phá | Giác | +0 Cát / -4 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/8 Âm: 24/7 |
Tân Mão |
Nguy | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 1/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2041 cho tuổi Mậu Dần
