Ngày Tốt Trong Tháng 10/2040 Của Tuổi Mậu Dần
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 10 năm 2040. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 10 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 10.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 10/2040
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/10 Âm: 26/8 |
Nhâm Tuất |
Trừ | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 2/10 Âm: 27/8 |
Quý Hợi |
Mãn | Vĩ | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/10 Âm: 28/8 |
Giáp Tý |
Bình | Cơ | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 4/10 Âm: 29/8 |
Ất Sửu |
Định | Đẩu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/10 Âm: 30/8 |
Bính Dần |
Chấp | Ngưu | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 6/10 Âm: 1/9 |
Đinh Mão |
Phá | Nữ | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/10 Âm: 2/9 |
Mậu Thìn |
Nguy | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 8/10 Âm: 3/9 |
Kỷ Tỵ |
Nguy | Nguy | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/10 Âm: 4/9 |
Canh Ngọ |
Thành | Thất | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 10/10 Âm: 5/9 |
Tân Mùi |
Thu | Bích | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 11/10 Âm: 6/9 |
Nhâm Thân |
Khai | Khuê | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 12/10 Âm: 7/9 |
Quý Dậu |
Bế | Lâu | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/10 Âm: 8/9 |
Giáp Tuất |
Kiến | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 14/10 Âm: 9/9 |
Ất Hợi |
Trừ | Mão | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/10 Âm: 10/9 |
Bính Tý |
Mãn | Tất | +2 Cát / -1 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 16/10 Âm: 11/9 |
Đinh Sửu |
Bình | Chủy | +1 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 17/10 Âm: 12/9 |
Mậu Dần |
Định | Sâm | +1 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/10 Âm: 13/9 |
Kỷ Mão |
Chấp | Tỉnh | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/10 Âm: 14/9 |
Canh Thìn |
Phá | Quỷ | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 20/10 Âm: 15/9 |
Tân Tỵ |
Nguy | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 21/10 Âm: 16/9 |
Nhâm Ngọ |
Thành | Tinh | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/10 Âm: 17/9 |
Quý Mùi |
Thu | Trương | +1 Cát / -1 Hung | 3/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 23/10 Âm: 18/9 |
Giáp Thân |
Khai | Dực | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 24/10 Âm: 19/9 |
Ất Dậu |
Bế | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 25/10 Âm: 20/9 |
Bính Tuất |
Kiến | Giác | +4 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 26/10 Âm: 21/9 |
Đinh Hợi |
Trừ | Cang | +0 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 27/10 Âm: 22/9 |
Mậu Tý |
Mãn | Đê | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/10 Âm: 23/9 |
Kỷ Sửu |
Bình | Phòng | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 29/10 Âm: 24/9 |
Canh Dần |
Định | Tâm | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/10 Âm: 25/9 |
Tân Mão |
Chấp | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 31/10 Âm: 26/9 |
Nhâm Thìn |
Phá | Cơ | +1 Cát / -2 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2040 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2041 cho tuổi Mậu Dần
