Ngày Tốt Trong Tháng 4/2041 Của Tuổi Mậu Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 4/2041 chuẩn xác nhất. Để tránh những rủi ro không đáng có khi động thổ, cưới hỏi hay xuất hành, việc tuân thủ quy luật âm dương ngũ hành của tháng là vô cùng cấp thiết.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 4 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 4.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 4/2041
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/4 Âm: 1/3 |
Giáp Tý |
Thu | Tất | +2 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/4 Âm: 2/3 |
Ất Sửu |
Khai | Chủy | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 3/4 Âm: 3/3 |
Bính Dần |
Bế | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/4 Âm: 4/3 |
Đinh Mão |
Kiến | Tỉnh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/4 Âm: 5/3 |
Mậu Thìn |
Kiến | Quỷ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/4 Âm: 6/3 |
Kỷ Tỵ |
Trừ | Liễu | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 7/4 Âm: 7/3 |
Canh Ngọ |
Mãn | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/4 Âm: 8/3 |
Tân Mùi |
Bình | Trương | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/4 Âm: 9/3 |
Nhâm Thân |
Định | Dực | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 10/4 Âm: 10/3 |
Quý Dậu |
Chấp | Chẩn | +1 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 11/4 Âm: 11/3 |
Giáp Tuất |
Phá | Giác | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 12/4 Âm: 12/3 |
Ất Hợi |
Nguy | Cang | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 13/4 Âm: 13/3 |
Bính Tý |
Thành | Đê | +3 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/4 Âm: 14/3 |
Đinh Sửu |
Thu | Phòng | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 15/4 Âm: 15/3 |
Mậu Dần |
Khai | Tâm | +2 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/4 Âm: 16/3 |
Kỷ Mão |
Bế | Vĩ | +1 Cát / -0 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 17/4 Âm: 17/3 |
Canh Thìn |
Kiến | Cơ | +0 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 18/4 Âm: 18/3 |
Tân Tỵ |
Trừ | Đẩu | +0 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 19/4 Âm: 19/3 |
Nhâm Ngọ |
Mãn | Ngưu | +2 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 20/4 Âm: 20/3 |
Quý Mùi |
Bình | Nữ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 21/4 Âm: 21/3 |
Giáp Thân |
Định | Hư | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 22/4 Âm: 22/3 |
Ất Dậu |
Chấp | Nguy | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 23/4 Âm: 23/3 |
Bính Tuất |
Phá | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/4 Âm: 24/3 |
Đinh Hợi |
Nguy | Bích | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 25/4 Âm: 25/3 |
Mậu Tý |
Thành | Khuê | +3 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/4 Âm: 26/3 |
Kỷ Sửu |
Thu | Lâu | +0 Cát / -1 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 27/4 Âm: 27/3 |
Canh Dần |
Khai | Vị | +1 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/4 Âm: 28/3 |
Tân Mão |
Bế | Mão | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 29/4 Âm: 29/3 |
Nhâm Thìn |
Kiến | Tất | +2 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 30/4 Âm: 1/4 |
Quý Tỵ |
Trừ | Chủy | +0 Cát / -0 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 03/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 05/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 06/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 07/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 09/2041 cho tuổi Mậu Dần
