Ngày Tốt Trong Tháng 9/2041 Của Tuổi Mậu Dần
Tổng hợp danh sách ngày Hoàng Đạo, ngày Đại Cát trong tháng 9 năm 2041. Theo thuật Trạch Cát truyền thống, mỗi ngày trong tháng đều mang một từ trường riêng biệt, ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và gia đạo.
Riêng với gia chủ tuổi Mậu Dần (mệnh Thổ), hệ thống thuật toán Bát Tự sẽ tiến hành đối chiếu Thiên Can Địa Chi của từng ngày trong tháng 9 với bản mệnh. Hệ thống tự động phân loại, loại bỏ các ngày phạm Bách Kỵ (Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ) và lọc ra những ngày đạt tiêu chuẩn Lục Hợp, Tam Hợp, tương sinh ngũ hành với tuổi Mậu Dần.
Kết quả đánh giá dưới đây được tự động hóa hoàn toàn bằng Engine Trạch Cát 7 bước. Khí trường luân chuyển liên tục, hãy tận dụng ngay các ngày được đánh dấu 'Rất Tốt' hoặc 'Tốt' để tiến hành đại sự, thu hút tối đa vượng khí và quý nhân phù trợ trong tháng 9.
Bảng kê Ngày Tốt / Xấu Tháng 9/2041
| Ngày | Can Chi | 12 Trực | 28 Sao | Cát/Hung Tinh | Đánh giá (7 Bước) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1/9 Âm: 7/8 |
Đinh Dậu |
Trừ | Phòng | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 2/9 Âm: 8/8 |
Mậu Tuất |
Mãn | Tâm | +1 Cát / -2 Hung | 4/10 - Xấu | Xem chi tiết |
| 3/9 Âm: 9/8 |
Kỷ Hợi |
Bình | Vĩ | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 4/9 Âm: 10/8 |
Canh Tý |
Định | Cơ | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 5/9 Âm: 11/8 |
Tân Sửu |
Chấp | Đẩu | +1 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 6/9 Âm: 12/8 |
Nhâm Dần |
Phá | Ngưu | +1 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 7/9 Âm: 13/8 |
Quý Mão |
Nguy | Nữ | +1 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 8/9 Âm: 14/8 |
Giáp Thìn |
Nguy | Hư | +2 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 9/9 Âm: 15/8 |
Ất Tỵ |
Thành | Nguy | +2 Cát / -1 Hung | 6/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 10/9 Âm: 16/8 |
Bính Ngọ |
Thu | Thất | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 11/9 Âm: 17/8 |
Đinh Mùi |
Khai | Bích | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 12/9 Âm: 18/8 |
Mậu Thân |
Bế | Khuê | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Phạm Bách Kỵ & Lục Xung) | Xem chi tiết |
| 13/9 Âm: 19/8 |
Kỷ Dậu |
Kiến | Lâu | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 14/9 Âm: 20/8 |
Canh Tuất |
Trừ | Vị | +2 Cát / -0 Hung | 9/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 15/9 Âm: 21/8 |
Tân Hợi |
Mãn | Mão | +0 Cát / -3 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 16/9 Âm: 22/8 |
Nhâm Tý |
Bình | Tất | +0 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 17/9 Âm: 23/8 |
Quý Sửu |
Định | Chủy | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 18/9 Âm: 24/8 |
Giáp Dần |
Chấp | Sâm | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
| 19/9 Âm: 25/8 |
Ất Mão |
Phá | Tỉnh | +0 Cát / -3 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 20/9 Âm: 26/8 |
Bính Thìn |
Nguy | Quỷ | +2 Cát / -0 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 21/9 Âm: 27/8 |
Đinh Tỵ |
Thành | Liễu | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 22/9 Âm: 28/8 |
Mậu Ngọ |
Thu | Tinh | +0 Cát / -1 Hung | 5/10 - Bình Thường | Xem chi tiết |
| 23/9 Âm: 29/8 |
Kỷ Mùi |
Khai | Trương | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 24/9 Âm: 30/8 |
Canh Thân |
Bế | Dực | +3 Cát / -0 Hung | 2/10 - Đại Hung (Lục Xung Bản Mệnh) | Xem chi tiết |
| 25/9 Âm: 1/9 |
Tân Dậu |
Kiến | Chẩn | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 26/9 Âm: 2/9 |
Nhâm Tuất |
Trừ | Giác | +1 Cát / -0 Hung | 7/10 - Tốt | Xem chi tiết |
| 27/9 Âm: 3/9 |
Quý Hợi |
Mãn | Cang | +0 Cát / -2 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 28/9 Âm: 4/9 |
Giáp Tý |
Bình | Đê | +0 Cát / -1 Hung | 3/10 - Hung (Ngày Đại Hung) | Xem chi tiết |
| 29/9 Âm: 5/9 |
Ất Sửu |
Định | Phòng | +2 Cát / -1 Hung | 2/10 - Đại Hung (Ngày Bách Kỵ) | Xem chi tiết |
| 30/9 Âm: 6/9 |
Bính Dần |
Chấp | Tâm | +1 Cát / -0 Hung | 8/10 - Rất Tốt | Xem chi tiết |
Tra cứu nhanh các tháng lân cận
- » Danh sách ngày tốt tháng 08/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 10/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 11/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 12/2041 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 01/2042 cho tuổi Mậu Dần
- » Danh sách ngày tốt tháng 02/2042 cho tuổi Mậu Dần
