CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/8
Tân
Mùi
Mùi
2
20/8
Nhâm
Thân
Thân
3
21/8
Quý
Dậu
Dậu
4
22/8
Giáp
Tuất
Tuất
5
23/8
Ất
Hợi
Hợi
6
24/8
Bính
Tý
Tý
7
25/8
Đinh
Sửu
Sửu
8
26/8
Mậu
Dần
Dần
9
27/8
Kỷ
Mão
Mão
10
28/8
Canh
Thìn
Thìn
11
29/8
Tân
Tỵ
Tỵ
12
1/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
2/9
Quý
Mùi
Mùi
14
3/9
Giáp
Thân
Thân
15
4/9
Ất
Dậu
Dậu
16
5/9
Bính
Tuất
Tuất
17
6/9
Đinh
Hợi
Hợi
18
7/9
Mậu
Tý
Tý
19
8/9
Kỷ
Sửu
Sửu
20
9/9
Canh
Dần
Dần
21
10/9
Tân
Mão
Mão
22
11/9
Nhâm
Thìn
Thìn
23
12/9
Quý
Tỵ
Tỵ
24
13/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
14/9
Ất
Mùi
Mùi
26
15/9
Bính
Thân
Thân
27
16/9
Đinh
Dậu
Dậu
28
17/9
Mậu
Tuất
Tuất
29
18/9
Kỷ
Hợi
Hợi
30
19/9
Canh
Tý
Tý
31
20/9
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1996
Tháng 01/1996Tháng 02/1996Tháng 03/1996Tháng 04/1996Tháng 05/1996Tháng 06/1996Tháng 07/1996Tháng 08/1996Tháng 09/1996Tháng 10/1996Tháng 11/1996Tháng 12/1996
