CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/5
Kỷ
Hợi
Hợi
2
17/5
Canh
Tý
Tý
3
18/5
Tân
Sửu
Sửu
4
19/5
Nhâm
Dần
Dần
5
20/5
Quý
Mão
Mão
6
21/5
Giáp
Thìn
Thìn
7
22/5
Ất
Tỵ
Tỵ
8
23/5
Bính
Ngọ
Ngọ
9
24/5
Đinh
Mùi
Mùi
10
25/5
Mậu
Thân
Thân
11
26/5
Kỷ
Dậu
Dậu
12
27/5
Canh
Tuất
Tuất
13
28/5
Tân
Hợi
Hợi
14
29/5
Nhâm
Tý
Tý
15
1/6
Quý
Sửu
Sửu
16
2/6
Giáp
Dần
Dần
17
3/6
Ất
Mão
Mão
18
4/6
Bính
Thìn
Thìn
19
5/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
20
6/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
21
7/6
Kỷ
Mùi
Mùi
22
8/6
Canh
Thân
Thân
23
9/6
Tân
Dậu
Dậu
24
10/6
Nhâm
Tuất
Tuất
25
11/6
Quý
Hợi
Hợi
26
12/6
Giáp
Tý
Tý
27
13/6
Ất
Sửu
Sửu
28
14/6
Bính
Dần
Dần
29
15/6
Đinh
Mão
Mão
30
16/6
Mậu
Thìn
Thìn
31
17/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1996
Tháng 01/1996Tháng 02/1996Tháng 03/1996Tháng 04/1996Tháng 05/1996Tháng 06/1996Tháng 07/1996Tháng 08/1996Tháng 09/1996Tháng 10/1996Tháng 11/1996Tháng 12/1996
