CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/3
Mậu
Tuất
Tuất
2
15/3
Kỷ
Hợi
Hợi
3
16/3
Canh
Tý
Tý
4
17/3
Tân
Sửu
Sửu
5
18/3
Nhâm
Dần
Dần
6
19/3
Quý
Mão
Mão
7
20/3
Giáp
Thìn
Thìn
8
21/3
Ất
Tỵ
Tỵ
9
22/3
Bính
Ngọ
Ngọ
10
23/3
Đinh
Mùi
Mùi
11
24/3
Mậu
Thân
Thân
12
25/3
Kỷ
Dậu
Dậu
13
26/3
Canh
Tuất
Tuất
14
27/3
Tân
Hợi
Hợi
15
28/3
Nhâm
Tý
Tý
16
29/3
Quý
Sửu
Sửu
17
1/4
Giáp
Dần
Dần
18
2/4
Ất
Mão
Mão
19
3/4
Bính
Thìn
Thìn
20
4/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
21
5/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
22
6/4
Kỷ
Mùi
Mùi
23
7/4
Canh
Thân
Thân
24
8/4
Tân
Dậu
Dậu
25
9/4
Nhâm
Tuất
Tuất
26
10/4
Quý
Hợi
Hợi
27
11/4
Giáp
Tý
Tý
28
12/4
Ất
Sửu
Sửu
29
13/4
Bính
Dần
Dần
30
14/4
Đinh
Mão
Mão
31
15/4
Mậu
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1996
Tháng 01/1996Tháng 02/1996Tháng 03/1996Tháng 04/1996Tháng 05/1996Tháng 06/1996Tháng 07/1996Tháng 08/1996Tháng 09/1996Tháng 10/1996Tháng 11/1996Tháng 12/1996
