CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/6
Canh
Ngọ
Ngọ
2
19/6
Tân
Mùi
Mùi
3
20/6
Nhâm
Thân
Thân
4
21/6
Quý
Dậu
Dậu
5
22/6
Giáp
Tuất
Tuất
6
23/6
Ất
Hợi
Hợi
7
24/6
Bính
Tý
Tý
8
25/6
Đinh
Sửu
Sửu
9
26/6
Mậu
Dần
Dần
10
27/6
Kỷ
Mão
Mão
11
28/6
Canh
Thìn
Thìn
12
29/6
Tân
Tỵ
Tỵ
13
30/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
14
1/7
Quý
Mùi
Mùi
15
2/7
Giáp
Thân
Thân
16
3/7
Ất
Dậu
Dậu
17
4/7
Bính
Tuất
Tuất
18
5/7
Đinh
Hợi
Hợi
19
6/7
Mậu
Tý
Tý
20
7/7
Kỷ
Sửu
Sửu
21
8/7
Canh
Dần
Dần
22
9/7
Tân
Mão
Mão
23
10/7
Nhâm
Thìn
Thìn
24
11/7
Quý
Tỵ
Tỵ
25
12/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
26
13/7
Ất
Mùi
Mùi
27
14/7
Bính
Thân
Thân
28
15/7
Đinh
Dậu
Dậu
29
16/7
Mậu
Tuất
Tuất
30
17/7
Kỷ
Hợi
Hợi
31
18/7
Canh
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1996
Tháng 01/1996Tháng 02/1996Tháng 03/1996Tháng 04/1996Tháng 05/1996Tháng 06/1996Tháng 07/1996Tháng 08/1996Tháng 09/1996Tháng 10/1996Tháng 11/1996Tháng 12/1996
