CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/9
Canh
Thân
Thân
2
23/9
Tân
Dậu
Dậu
3
24/9
Nhâm
Tuất
Tuất
4
25/9
Quý
Hợi
Hợi
5
26/9
Giáp
Tý
Tý
6
27/9
Ất
Sửu
Sửu
7
28/9
Bính
Dần
Dần
8
29/9
Đinh
Mão
Mão
9
1/10
Mậu
Thìn
Thìn
10
2/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
3/10
Canh
Ngọ
Ngọ
12
4/10
Tân
Mùi
Mùi
13
5/10
Nhâm
Thân
Thân
14
6/10
Quý
Dậu
Dậu
15
7/10
Giáp
Tuất
Tuất
16
8/10
Ất
Hợi
Hợi
17
9/10
Bính
Tý
Tý
18
10/10
Đinh
Sửu
Sửu
19
11/10
Mậu
Dần
Dần
20
12/10
Kỷ
Mão
Mão
21
13/10
Canh
Thìn
Thìn
22
14/10
Tân
Tỵ
Tỵ
23
15/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
16/10
Quý
Mùi
Mùi
25
17/10
Giáp
Thân
Thân
26
18/10
Ất
Dậu
Dậu
27
19/10
Bính
Tuất
Tuất
28
20/10
Đinh
Hợi
Hợi
29
21/10
Mậu
Tý
Tý
30
22/10
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1988
Tháng 01/1988Tháng 02/1988Tháng 03/1988Tháng 04/1988Tháng 05/1988Tháng 06/1988Tháng 07/1988Tháng 08/1988Tháng 09/1988Tháng 10/1988Tháng 11/1988Tháng 12/1988
