CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/6
Mậu
Tý
Tý
2
20/6
Kỷ
Sửu
Sửu
3
21/6
Canh
Dần
Dần
4
22/6
Tân
Mão
Mão
5
23/6
Nhâm
Thìn
Thìn
6
24/6
Quý
Tỵ
Tỵ
7
25/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
26/6
Ất
Mùi
Mùi
9
27/6
Bính
Thân
Thân
10
28/6
Đinh
Dậu
Dậu
11
29/6
Mậu
Tuất
Tuất
12
1/7
Kỷ
Hợi
Hợi
13
2/7
Canh
Tý
Tý
14
3/7
Tân
Sửu
Sửu
15
4/7
Nhâm
Dần
Dần
16
5/7
Quý
Mão
Mão
17
6/7
Giáp
Thìn
Thìn
18
7/7
Ất
Tỵ
Tỵ
19
8/7
Bính
Ngọ
Ngọ
20
9/7
Đinh
Mùi
Mùi
21
10/7
Mậu
Thân
Thân
22
11/7
Kỷ
Dậu
Dậu
23
12/7
Canh
Tuất
Tuất
24
13/7
Tân
Hợi
Hợi
25
14/7
Nhâm
Tý
Tý
26
15/7
Quý
Sửu
Sửu
27
16/7
Giáp
Dần
Dần
28
17/7
Ất
Mão
Mão
29
18/7
Bính
Thìn
Thìn
30
19/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
31
20/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1988
Tháng 01/1988Tháng 02/1988Tháng 03/1988Tháng 04/1988Tháng 05/1988Tháng 06/1988Tháng 07/1988Tháng 08/1988Tháng 09/1988Tháng 10/1988Tháng 11/1988Tháng 12/1988
