CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/1
Ất
Mão
Mão
2
15/1
Bính
Thìn
Thìn
3
16/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
4
17/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
5
18/1
Kỷ
Mùi
Mùi
6
19/1
Canh
Thân
Thân
7
20/1
Tân
Dậu
Dậu
8
21/1
Nhâm
Tuất
Tuất
9
22/1
Quý
Hợi
Hợi
10
23/1
Giáp
Tý
Tý
11
24/1
Ất
Sửu
Sửu
12
25/1
Bính
Dần
Dần
13
26/1
Đinh
Mão
Mão
14
27/1
Mậu
Thìn
Thìn
15
28/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
16
29/1
Canh
Ngọ
Ngọ
17
30/1
Tân
Mùi
Mùi
18
1/2
Nhâm
Thân
Thân
19
2/2
Quý
Dậu
Dậu
20
3/2
Giáp
Tuất
Tuất
21
4/2
Ất
Hợi
Hợi
22
5/2
Bính
Tý
Tý
23
6/2
Đinh
Sửu
Sửu
24
7/2
Mậu
Dần
Dần
25
8/2
Kỷ
Mão
Mão
26
9/2
Canh
Thìn
Thìn
27
10/2
Tân
Tỵ
Tỵ
28
11/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
29
12/2
Quý
Mùi
Mùi
30
13/2
Giáp
Thân
Thân
31
14/2
Ất
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1988
Tháng 01/1988Tháng 02/1988Tháng 03/1988Tháng 04/1988Tháng 05/1988Tháng 06/1988Tháng 07/1988Tháng 08/1988Tháng 09/1988Tháng 10/1988Tháng 11/1988Tháng 12/1988
