CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/3
Bính
Thìn
Thìn
2
17/3
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
18/3
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
19/3
Kỷ
Mùi
Mùi
5
20/3
Canh
Thân
Thân
6
21/3
Tân
Dậu
Dậu
7
22/3
Nhâm
Tuất
Tuất
8
23/3
Quý
Hợi
Hợi
9
24/3
Giáp
Tý
Tý
10
25/3
Ất
Sửu
Sửu
11
26/3
Bính
Dần
Dần
12
27/3
Đinh
Mão
Mão
13
28/3
Mậu
Thìn
Thìn
14
29/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
30/3
Canh
Ngọ
Ngọ
16
1/4
Tân
Mùi
Mùi
17
2/4
Nhâm
Thân
Thân
18
3/4
Quý
Dậu
Dậu
19
4/4
Giáp
Tuất
Tuất
20
5/4
Ất
Hợi
Hợi
21
6/4
Bính
Tý
Tý
22
7/4
Đinh
Sửu
Sửu
23
8/4
Mậu
Dần
Dần
24
9/4
Kỷ
Mão
Mão
25
10/4
Canh
Thìn
Thìn
26
11/4
Tân
Tỵ
Tỵ
27
12/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
13/4
Quý
Mùi
Mùi
29
14/4
Giáp
Thân
Thân
30
15/4
Ất
Dậu
Dậu
31
16/4
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1988
Tháng 01/1988Tháng 02/1988Tháng 03/1988Tháng 04/1988Tháng 05/1988Tháng 06/1988Tháng 07/1988Tháng 08/1988Tháng 09/1988Tháng 10/1988Tháng 11/1988Tháng 12/1988
