CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/8
Kỷ
Sửu
Sửu
2
22/8
Canh
Dần
Dần
3
23/8
Tân
Mão
Mão
4
24/8
Nhâm
Thìn
Thìn
5
25/8
Quý
Tỵ
Tỵ
6
26/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
27/8
Ất
Mùi
Mùi
8
28/8
Bính
Thân
Thân
9
29/8
Đinh
Dậu
Dậu
10
30/8
Mậu
Tuất
Tuất
11
1/9
Kỷ
Hợi
Hợi
12
2/9
Canh
Tý
Tý
13
3/9
Tân
Sửu
Sửu
14
4/9
Nhâm
Dần
Dần
15
5/9
Quý
Mão
Mão
16
6/9
Giáp
Thìn
Thìn
17
7/9
Ất
Tỵ
Tỵ
18
8/9
Bính
Ngọ
Ngọ
19
9/9
Đinh
Mùi
Mùi
20
10/9
Mậu
Thân
Thân
21
11/9
Kỷ
Dậu
Dậu
22
12/9
Canh
Tuất
Tuất
23
13/9
Tân
Hợi
Hợi
24
14/9
Nhâm
Tý
Tý
25
15/9
Quý
Sửu
Sửu
26
16/9
Giáp
Dần
Dần
27
17/9
Ất
Mão
Mão
28
18/9
Bính
Thìn
Thìn
29
19/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
20/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
31
21/9
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1988
Tháng 01/1988Tháng 02/1988Tháng 03/1988Tháng 04/1988Tháng 05/1988Tháng 06/1988Tháng 07/1988Tháng 08/1988Tháng 09/1988Tháng 10/1988Tháng 11/1988Tháng 12/1988
