CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
18/10
Kỷ
Mùi
Mùi
3
19/10
Canh
Thân
Thân
4
20/10
Tân
Dậu
Dậu
5
21/10
Nhâm
Tuất
Tuất
6
22/10
Quý
Hợi
Hợi
7
23/10
Giáp
Tý
Tý
8
24/10
Ất
Sửu
Sửu
9
25/10
Bính
Dần
Dần
10
26/10
Đinh
Mão
Mão
11
27/10
Mậu
Thìn
Thìn
12
28/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
29/10
Canh
Ngọ
Ngọ
14
30/10
Tân
Mùi
Mùi
15
1/11
Nhâm
Thân
Thân
16
2/11
Quý
Dậu
Dậu
17
3/11
Giáp
Tuất
Tuất
18
4/11
Ất
Hợi
Hợi
19
5/11
Bính
Tý
Tý
20
6/11
Đinh
Sửu
Sửu
21
7/11
Mậu
Dần
Dần
22
8/11
Kỷ
Mão
Mão
23
9/11
Canh
Thìn
Thìn
24
10/11
Tân
Tỵ
Tỵ
25
11/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
12/11
Quý
Mùi
Mùi
27
13/11
Giáp
Thân
Thân
28
14/11
Ất
Dậu
Dậu
29
15/11
Bính
Tuất
Tuất
30
16/11
Đinh
Hợi
Hợi
31
17/11
Mậu
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1982
Tháng 01/1982Tháng 02/1982Tháng 03/1982Tháng 04/1982Tháng 05/1982Tháng 06/1982Tháng 07/1982Tháng 08/1982Tháng 09/1982Tháng 10/1982Tháng 11/1982Tháng 12/1982
