CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/9
Mậu
Tý
Tý
2
17/9
Kỷ
Sửu
Sửu
3
18/9
Canh
Dần
Dần
4
19/9
Tân
Mão
Mão
5
20/9
Nhâm
Thìn
Thìn
6
21/9
Quý
Tỵ
Tỵ
7
22/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
23/9
Ất
Mùi
Mùi
9
24/9
Bính
Thân
Thân
10
25/9
Đinh
Dậu
Dậu
11
26/9
Mậu
Tuất
Tuất
12
27/9
Kỷ
Hợi
Hợi
13
28/9
Canh
Tý
Tý
14
29/9
Tân
Sửu
Sửu
15
1/10
Nhâm
Dần
Dần
16
2/10
Quý
Mão
Mão
17
3/10
Giáp
Thìn
Thìn
18
4/10
Ất
Tỵ
Tỵ
19
5/10
Bính
Ngọ
Ngọ
20
6/10
Đinh
Mùi
Mùi
21
7/10
Mậu
Thân
Thân
22
8/10
Kỷ
Dậu
Dậu
23
9/10
Canh
Tuất
Tuất
24
10/10
Tân
Hợi
Hợi
25
11/10
Nhâm
Tý
Tý
26
12/10
Quý
Sửu
Sửu
27
13/10
Giáp
Dần
Dần
28
14/10
Ất
Mão
Mão
29
15/10
Bính
Thìn
Thìn
30
16/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1982
Tháng 01/1982Tháng 02/1982Tháng 03/1982Tháng 04/1982Tháng 05/1982Tháng 06/1982Tháng 07/1982Tháng 08/1982Tháng 09/1982Tháng 10/1982Tháng 11/1982Tháng 12/1982
