CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
7/12
Giáp
Thân
Thân
2
8/12
Ất
Dậu
Dậu
3
9/12
Bính
Tuất
Tuất
4
10/12
Đinh
Hợi
Hợi
5
11/12
Mậu
Tý
Tý
6
12/12
Kỷ
Sửu
Sửu
7
13/12
Canh
Dần
Dần
8
14/12
Tân
Mão
Mão
9
15/12
Nhâm
Thìn
Thìn
10
16/12
Quý
Tỵ
Tỵ
11
17/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
18/12
Ất
Mùi
Mùi
13
19/12
Bính
Thân
Thân
14
20/12
Đinh
Dậu
Dậu
15
21/12
Mậu
Tuất
Tuất
16
22/12
Kỷ
Hợi
Hợi
17
23/12
Canh
Tý
Tý
18
24/12
Tân
Sửu
Sửu
19
25/12
Nhâm
Dần
Dần
20
26/12
Quý
Mão
Mão
21
27/12
Giáp
Thìn
Thìn
22
28/12
Ất
Tỵ
Tỵ
23
29/12
Bính
Ngọ
Ngọ
24
30/12
Đinh
Mùi
Mùi
25
1/1
Mậu
Thân
Thân
26
2/1
Kỷ
Dậu
Dậu
27
3/1
Canh
Tuất
Tuất
28
4/1
Tân
Hợi
Hợi
29
5/1
Nhâm
Tý
Tý
30
6/1
Quý
Sửu
Sửu
31
7/1
Giáp
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1982
Tháng 01/1982Tháng 02/1982Tháng 03/1982Tháng 04/1982Tháng 05/1982Tháng 06/1982Tháng 07/1982Tháng 08/1982Tháng 09/1982Tháng 10/1982Tháng 11/1982Tháng 12/1982
