CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
2
16/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
3
17/8
Kỷ
Mùi
Mùi
4
18/8
Canh
Thân
Thân
5
19/8
Tân
Dậu
Dậu
6
20/8
Nhâm
Tuất
Tuất
7
21/8
Quý
Hợi
Hợi
8
22/8
Giáp
Tý
Tý
9
23/8
Ất
Sửu
Sửu
10
24/8
Bính
Dần
Dần
11
25/8
Đinh
Mão
Mão
12
26/8
Mậu
Thìn
Thìn
13
27/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
14
28/8
Canh
Ngọ
Ngọ
15
29/8
Tân
Mùi
Mùi
16
30/8
Nhâm
Thân
Thân
17
1/9
Quý
Dậu
Dậu
18
2/9
Giáp
Tuất
Tuất
19
3/9
Ất
Hợi
Hợi
20
4/9
Bính
Tý
Tý
21
5/9
Đinh
Sửu
Sửu
22
6/9
Mậu
Dần
Dần
23
7/9
Kỷ
Mão
Mão
24
8/9
Canh
Thìn
Thìn
25
9/9
Tân
Tỵ
Tỵ
26
10/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
27
11/9
Quý
Mùi
Mùi
28
12/9
Giáp
Thân
Thân
29
13/9
Ất
Dậu
Dậu
30
14/9
Bính
Tuất
Tuất
31
15/9
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1982
Tháng 01/1982Tháng 02/1982Tháng 03/1982Tháng 04/1982Tháng 05/1982Tháng 06/1982Tháng 07/1982Tháng 08/1982Tháng 09/1982Tháng 10/1982Tháng 11/1982Tháng 12/1982
