CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
6/2
Quý
Mùi
Mùi
2
7/2
Giáp
Thân
Thân
3
8/2
Ất
Dậu
Dậu
4
9/2
Bính
Tuất
Tuất
5
10/2
Đinh
Hợi
Hợi
6
11/2
Mậu
Tý
Tý
7
12/2
Kỷ
Sửu
Sửu
8
13/2
Canh
Dần
Dần
9
14/2
Tân
Mão
Mão
10
15/2
Nhâm
Thìn
Thìn
11
16/2
Quý
Tỵ
Tỵ
12
17/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
13
18/2
Ất
Mùi
Mùi
14
19/2
Bính
Thân
Thân
15
20/2
Đinh
Dậu
Dậu
16
21/2
Mậu
Tuất
Tuất
17
22/2
Kỷ
Hợi
Hợi
18
23/2
Canh
Tý
Tý
19
24/2
Tân
Sửu
Sửu
20
25/2
Nhâm
Dần
Dần
21
26/2
Quý
Mão
Mão
22
27/2
Giáp
Thìn
Thìn
23
28/2
Ất
Tỵ
Tỵ
24
29/2
Bính
Ngọ
Ngọ
25
1/3
Đinh
Mùi
Mùi
26
2/3
Mậu
Thân
Thân
27
3/3
Kỷ
Dậu
Dậu
28
4/3
Canh
Tuất
Tuất
29
5/3
Tân
Hợi
Hợi
30
6/3
Nhâm
Tý
Tý
31
7/3
Quý
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1982
Tháng 01/1982Tháng 02/1982Tháng 03/1982Tháng 04/1982Tháng 05/1982Tháng 06/1982Tháng 07/1982Tháng 08/1982Tháng 09/1982Tháng 10/1982Tháng 11/1982Tháng 12/1982
