CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/11
Nhâm
Tý
Tý
2
17/11
Quý
Sửu
Sửu
3
18/11
Giáp
Dần
Dần
4
19/11
Ất
Mão
Mão
5
20/11
Bính
Thìn
Thìn
6
21/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
22/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
23/11
Kỷ
Mùi
Mùi
9
24/11
Canh
Thân
Thân
10
25/11
Tân
Dậu
Dậu
11
26/11
Nhâm
Tuất
Tuất
12
27/11
Quý
Hợi
Hợi
13
28/11
Giáp
Tý
Tý
14
29/11
Ất
Sửu
Sửu
15
1/12
Bính
Dần
Dần
16
2/12
Đinh
Mão
Mão
17
3/12
Mậu
Thìn
Thìn
18
4/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
5/12
Canh
Ngọ
Ngọ
20
6/12
Tân
Mùi
Mùi
21
7/12
Nhâm
Thân
Thân
22
8/12
Quý
Dậu
Dậu
23
9/12
Giáp
Tuất
Tuất
24
10/12
Ất
Hợi
Hợi
25
11/12
Bính
Tý
Tý
26
12/12
Đinh
Sửu
Sửu
27
13/12
Mậu
Dần
Dần
28
14/12
Kỷ
Mão
Mão
29
15/12
Canh
Thìn
Thìn
30
16/12
Tân
Tỵ
Tỵ
31
17/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1953
Tháng 01/1953Tháng 02/1953Tháng 03/1953Tháng 04/1953Tháng 05/1953Tháng 06/1953Tháng 07/1953Tháng 08/1953Tháng 09/1953Tháng 10/1953Tháng 11/1953Tháng 12/1953
