CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/8
Ất
Dậu
Dậu
2
25/8
Bính
Tuất
Tuất
3
26/8
Đinh
Hợi
Hợi
4
27/8
Mậu
Tý
Tý
5
28/8
Kỷ
Sửu
Sửu
6
29/8
Canh
Dần
Dần
7
30/8
Tân
Mão
Mão
8
1/9
Nhâm
Thìn
Thìn
9
2/9
Quý
Tỵ
Tỵ
10
3/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
4/9
Ất
Mùi
Mùi
12
5/9
Bính
Thân
Thân
13
6/9
Đinh
Dậu
Dậu
14
7/9
Mậu
Tuất
Tuất
15
8/9
Kỷ
Hợi
Hợi
16
9/9
Canh
Tý
Tý
17
10/9
Tân
Sửu
Sửu
18
11/9
Nhâm
Dần
Dần
19
12/9
Quý
Mão
Mão
20
13/9
Giáp
Thìn
Thìn
21
14/9
Ất
Tỵ
Tỵ
22
15/9
Bính
Ngọ
Ngọ
23
16/9
Đinh
Mùi
Mùi
24
17/9
Mậu
Thân
Thân
25
18/9
Kỷ
Dậu
Dậu
26
19/9
Canh
Tuất
Tuất
27
20/9
Tân
Hợi
Hợi
28
21/9
Nhâm
Tý
Tý
29
22/9
Quý
Sửu
Sửu
30
23/9
Giáp
Dần
Dần
31
24/9
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1953
Tháng 01/1953Tháng 02/1953Tháng 03/1953Tháng 04/1953Tháng 05/1953Tháng 06/1953Tháng 07/1953Tháng 08/1953Tháng 09/1953Tháng 10/1953Tháng 11/1953Tháng 12/1953
