CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/10
Tân
Tỵ
Tỵ
2
16/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
3
17/10
Quý
Mùi
Mùi
4
18/10
Giáp
Thân
Thân
5
19/10
Ất
Dậu
Dậu
6
20/10
Bính
Tuất
Tuất
7
21/10
Đinh
Hợi
Hợi
8
22/10
Mậu
Tý
Tý
9
23/10
Kỷ
Sửu
Sửu
10
24/10
Canh
Dần
Dần
11
25/10
Tân
Mão
Mão
12
26/10
Nhâm
Thìn
Thìn
13
27/10
Quý
Tỵ
Tỵ
14
28/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
15
29/10
Ất
Mùi
Mùi
16
30/10
Bính
Thân
Thân
17
1/11
Đinh
Dậu
Dậu
18
2/11
Mậu
Tuất
Tuất
19
3/11
Kỷ
Hợi
Hợi
20
4/11
Canh
Tý
Tý
21
5/11
Tân
Sửu
Sửu
22
6/11
Nhâm
Dần
Dần
23
7/11
Quý
Mão
Mão
24
8/11
Giáp
Thìn
Thìn
25
9/11
Ất
Tỵ
Tỵ
26
10/11
Bính
Ngọ
Ngọ
27
11/11
Đinh
Mùi
Mùi
28
12/11
Mậu
Thân
Thân
29
13/11
Kỷ
Dậu
Dậu
30
14/11
Canh
Tuất
Tuất
31
15/11
Tân
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1952
Tháng 01/1952Tháng 02/1952Tháng 03/1952Tháng 04/1952Tháng 05/1952Tháng 06/1952Tháng 07/1952Tháng 08/1952Tháng 09/1952Tháng 10/1952Tháng 11/1952Tháng 12/1952
