CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/6
Giáp
Thân
Thân
2
23/6
Ất
Dậu
Dậu
3
24/6
Bính
Tuất
Tuất
4
25/6
Đinh
Hợi
Hợi
5
26/6
Mậu
Tý
Tý
6
27/6
Kỷ
Sửu
Sửu
7
28/6
Canh
Dần
Dần
8
29/6
Tân
Mão
Mão
9
1/7
Nhâm
Thìn
Thìn
10
2/7
Quý
Tỵ
Tỵ
11
3/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
12
4/7
Ất
Mùi
Mùi
13
5/7
Bính
Thân
Thân
14
6/7
Đinh
Dậu
Dậu
15
7/7
Mậu
Tuất
Tuất
16
8/7
Kỷ
Hợi
Hợi
17
9/7
Canh
Tý
Tý
18
10/7
Tân
Sửu
Sửu
19
11/7
Nhâm
Dần
Dần
20
12/7
Quý
Mão
Mão
21
13/7
Giáp
Thìn
Thìn
22
14/7
Ất
Tỵ
Tỵ
23
15/7
Bính
Ngọ
Ngọ
24
16/7
Đinh
Mùi
Mùi
25
17/7
Mậu
Thân
Thân
26
18/7
Kỷ
Dậu
Dậu
27
19/7
Canh
Tuất
Tuất
28
20/7
Tân
Hợi
Hợi
29
21/7
Nhâm
Tý
Tý
30
22/7
Quý
Sửu
Sửu
31
23/7
Giáp
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1953
Tháng 01/1953Tháng 02/1953Tháng 03/1953Tháng 04/1953Tháng 05/1953Tháng 06/1953Tháng 07/1953Tháng 08/1953Tháng 09/1953Tháng 10/1953Tháng 11/1953Tháng 12/1953
