CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/10
Bính
Tuất
Tuất
2
26/10
Đinh
Hợi
Hợi
3
27/10
Mậu
Tý
Tý
4
28/10
Kỷ
Sửu
Sửu
5
29/10
Canh
Dần
Dần
6
1/11
Tân
Mão
Mão
7
2/11
Nhâm
Thìn
Thìn
8
3/11
Quý
Tỵ
Tỵ
9
4/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
10
5/11
Ất
Mùi
Mùi
11
6/11
Bính
Thân
Thân
12
7/11
Đinh
Dậu
Dậu
13
8/11
Mậu
Tuất
Tuất
14
9/11
Kỷ
Hợi
Hợi
15
10/11
Canh
Tý
Tý
16
11/11
Tân
Sửu
Sửu
17
12/11
Nhâm
Dần
Dần
18
13/11
Quý
Mão
Mão
19
14/11
Giáp
Thìn
Thìn
20
15/11
Ất
Tỵ
Tỵ
21
16/11
Bính
Ngọ
Ngọ
22
17/11
Đinh
Mùi
Mùi
23
18/11
Mậu
Thân
Thân
24
19/11
Kỷ
Dậu
Dậu
25
20/11
Canh
Tuất
Tuất
26
21/11
Tân
Hợi
Hợi
27
22/11
Nhâm
Tý
Tý
28
23/11
Quý
Sửu
Sửu
29
24/11
Giáp
Dần
Dần
30
25/11
Ất
Mão
Mão
31
26/11
Bính
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1953
Tháng 01/1953Tháng 02/1953Tháng 03/1953Tháng 04/1953Tháng 05/1953Tháng 06/1953Tháng 07/1953Tháng 08/1953Tháng 09/1953Tháng 10/1953Tháng 11/1953Tháng 12/1953
