CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
9/5
Mậu
Dần
Dần
2
10/5
Kỷ
Mão
Mão
3
11/5
Canh
Thìn
Thìn
4
12/5
Tân
Tỵ
Tỵ
5
13/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
6
14/5
Quý
Mùi
Mùi
7
15/5
Giáp
Thân
Thân
8
16/5
Ất
Dậu
Dậu
9
17/5
Bính
Tuất
Tuất
10
18/5
Đinh
Hợi
Hợi
11
19/5
Mậu
Tý
Tý
12
20/5
Kỷ
Sửu
Sửu
13
21/5
Canh
Dần
Dần
14
22/5
Tân
Mão
Mão
15
23/5
Nhâm
Thìn
Thìn
16
24/5
Quý
Tỵ
Tỵ
17
25/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
18
26/5
Ất
Mùi
Mùi
19
27/5
Bính
Thân
Thân
20
28/5
Đinh
Dậu
Dậu
21
29/5
Mậu
Tuất
Tuất
22
1/6
Kỷ
Hợi
Hợi
23
2/6
Canh
Tý
Tý
24
3/6
Tân
Sửu
Sửu
25
4/6
Nhâm
Dần
Dần
26
5/6
Quý
Mão
Mão
27
6/6
Giáp
Thìn
Thìn
28
7/6
Ất
Tỵ
Tỵ
29
8/6
Bính
Ngọ
Ngọ
30
9/6
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1952
Tháng 01/1952Tháng 02/1952Tháng 03/1952Tháng 04/1952Tháng 05/1952Tháng 06/1952Tháng 07/1952Tháng 08/1952Tháng 09/1952Tháng 10/1952Tháng 11/1952Tháng 12/1952
