CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/7
Canh
Tuất
Tuất
2
14/7
Tân
Hợi
Hợi
3
15/7
Nhâm
Tý
Tý
4
16/7
Quý
Sửu
Sửu
5
17/7
Giáp
Dần
Dần
6
18/7
Ất
Mão
Mão
7
19/7
Bính
Thìn
Thìn
8
20/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
21/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
22/7
Kỷ
Mùi
Mùi
11
23/7
Canh
Thân
Thân
12
24/7
Tân
Dậu
Dậu
13
25/7
Nhâm
Tuất
Tuất
14
26/7
Quý
Hợi
Hợi
15
27/7
Giáp
Tý
Tý
16
28/7
Ất
Sửu
Sửu
17
29/7
Bính
Dần
Dần
18
30/7
Đinh
Mão
Mão
19
1/8
Mậu
Thìn
Thìn
20
2/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
3/8
Canh
Ngọ
Ngọ
22
4/8
Tân
Mùi
Mùi
23
5/8
Nhâm
Thân
Thân
24
6/8
Quý
Dậu
Dậu
25
7/8
Giáp
Tuất
Tuất
26
8/8
Ất
Hợi
Hợi
27
9/8
Bính
Tý
Tý
28
10/8
Đinh
Sửu
Sửu
29
11/8
Mậu
Dần
Dần
30
12/8
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1952
Tháng 01/1952Tháng 02/1952Tháng 03/1952Tháng 04/1952Tháng 05/1952Tháng 06/1952Tháng 07/1952Tháng 08/1952Tháng 09/1952Tháng 10/1952Tháng 11/1952Tháng 12/1952
