CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
10/6
Mậu
Thân
Thân
2
11/6
Kỷ
Dậu
Dậu
3
12/6
Canh
Tuất
Tuất
4
13/6
Tân
Hợi
Hợi
5
14/6
Nhâm
Tý
Tý
6
15/6
Quý
Sửu
Sửu
7
16/6
Giáp
Dần
Dần
8
17/6
Ất
Mão
Mão
9
18/6
Bính
Thìn
Thìn
10
19/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
20/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
21/6
Kỷ
Mùi
Mùi
13
22/6
Canh
Thân
Thân
14
23/6
Tân
Dậu
Dậu
15
24/6
Nhâm
Tuất
Tuất
16
25/6
Quý
Hợi
Hợi
17
26/6
Giáp
Tý
Tý
18
27/6
Ất
Sửu
Sửu
19
28/6
Bính
Dần
Dần
20
29/6
Đinh
Mão
Mão
21
30/6
Mậu
Thìn
Thìn
22
1/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
2/6
Canh
Ngọ
Ngọ
24
3/6
Tân
Mùi
Mùi
25
4/6
Nhâm
Thân
Thân
26
5/6
Quý
Dậu
Dậu
27
6/6
Giáp
Tuất
Tuất
28
7/6
Ất
Hợi
Hợi
29
8/6
Bính
Tý
Tý
30
9/6
Đinh
Sửu
Sửu
31
10/6
Mậu
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1952
Tháng 01/1952Tháng 02/1952Tháng 03/1952Tháng 04/1952Tháng 05/1952Tháng 06/1952Tháng 07/1952Tháng 08/1952Tháng 09/1952Tháng 10/1952Tháng 11/1952Tháng 12/1952
