CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
16/4
Đinh
Mão
Mão
2
17/4
Mậu
Thìn
Thìn
3
18/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
4
19/4
Canh
Ngọ
Ngọ
5
20/4
Tân
Mùi
Mùi
6
21/4
Nhâm
Thân
Thân
7
22/4
Quý
Dậu
Dậu
8
23/4
Giáp
Tuất
Tuất
9
24/4
Ất
Hợi
Hợi
10
25/4
Bính
Tý
Tý
11
26/4
Đinh
Sửu
Sửu
12
27/4
Mậu
Dần
Dần
13
28/4
Kỷ
Mão
Mão
14
29/4
Canh
Thìn
Thìn
15
1/5
Tân
Tỵ
Tỵ
16
2/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
17
3/5
Quý
Mùi
Mùi
18
4/5
Giáp
Thân
Thân
19
5/5
Ất
Dậu
Dậu
20
6/5
Bính
Tuất
Tuất
21
7/5
Đinh
Hợi
Hợi
22
8/5
Mậu
Tý
Tý
23
9/5
Kỷ
Sửu
Sửu
24
10/5
Canh
Dần
Dần
25
11/5
Tân
Mão
Mão
26
12/5
Nhâm
Thìn
Thìn
27
13/5
Quý
Tỵ
Tỵ
28
14/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
29
15/5
Ất
Mùi
Mùi
30
16/5
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1950
Tháng 01/1950Tháng 02/1950Tháng 03/1950Tháng 04/1950Tháng 05/1950Tháng 06/1950Tháng 07/1950Tháng 08/1950Tháng 09/1950Tháng 10/1950Tháng 11/1950Tháng 12/1950
