CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/5
Đinh
Dậu
Dậu
2
18/5
Mậu
Tuất
Tuất
3
19/5
Kỷ
Hợi
Hợi
4
20/5
Canh
Tý
Tý
5
21/5
Tân
Sửu
Sửu
6
22/5
Nhâm
Dần
Dần
7
23/5
Quý
Mão
Mão
8
24/5
Giáp
Thìn
Thìn
9
25/5
Ất
Tỵ
Tỵ
10
26/5
Bính
Ngọ
Ngọ
11
27/5
Đinh
Mùi
Mùi
12
28/5
Mậu
Thân
Thân
13
29/5
Kỷ
Dậu
Dậu
14
30/5
Canh
Tuất
Tuất
15
1/6
Tân
Hợi
Hợi
16
2/6
Nhâm
Tý
Tý
17
3/6
Quý
Sửu
Sửu
18
4/6
Giáp
Dần
Dần
19
5/6
Ất
Mão
Mão
20
6/6
Bính
Thìn
Thìn
21
7/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
8/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
9/6
Kỷ
Mùi
Mùi
24
10/6
Canh
Thân
Thân
25
11/6
Tân
Dậu
Dậu
26
12/6
Nhâm
Tuất
Tuất
27
13/6
Quý
Hợi
Hợi
28
14/6
Giáp
Tý
Tý
29
15/6
Ất
Sửu
Sửu
30
16/6
Bính
Dần
Dần
31
17/6
Đinh
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1950
Tháng 01/1950Tháng 02/1950Tháng 03/1950Tháng 04/1950Tháng 05/1950Tháng 06/1950Tháng 07/1950Tháng 08/1950Tháng 09/1950Tháng 10/1950Tháng 11/1950Tháng 12/1950
