CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/12
Đinh
Mão
Mão
2
16/12
Mậu
Thìn
Thìn
3
17/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
4
18/12
Canh
Ngọ
Ngọ
5
19/12
Tân
Mùi
Mùi
6
20/12
Nhâm
Thân
Thân
7
21/12
Quý
Dậu
Dậu
8
22/12
Giáp
Tuất
Tuất
9
23/12
Ất
Hợi
Hợi
10
24/12
Bính
Tý
Tý
11
25/12
Đinh
Sửu
Sửu
12
26/12
Mậu
Dần
Dần
13
27/12
Kỷ
Mão
Mão
14
28/12
Canh
Thìn
Thìn
15
29/12
Tân
Tỵ
Tỵ
16
30/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
17
1/1
Quý
Mùi
Mùi
18
2/1
Giáp
Thân
Thân
19
3/1
Ất
Dậu
Dậu
20
4/1
Bính
Tuất
Tuất
21
5/1
Đinh
Hợi
Hợi
22
6/1
Mậu
Tý
Tý
23
7/1
Kỷ
Sửu
Sửu
24
8/1
Canh
Dần
Dần
25
9/1
Tân
Mão
Mão
26
10/1
Nhâm
Thìn
Thìn
27
11/1
Quý
Tỵ
Tỵ
28
12/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1950
Tháng 01/1950Tháng 02/1950Tháng 03/1950Tháng 04/1950Tháng 05/1950Tháng 06/1950Tháng 07/1950Tháng 08/1950Tháng 09/1950Tháng 10/1950Tháng 11/1950Tháng 12/1950
