CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/1
Ất
Dậu
Dậu
2
22/1
Bính
Tuất
Tuất
3
23/1
Đinh
Hợi
Hợi
4
24/1
Mậu
Tý
Tý
5
25/1
Kỷ
Sửu
Sửu
6
26/1
Canh
Dần
Dần
7
27/1
Tân
Mão
Mão
8
28/1
Nhâm
Thìn
Thìn
9
29/1
Quý
Tỵ
Tỵ
10
30/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
11
1/2
Ất
Mùi
Mùi
12
2/2
Bính
Thân
Thân
13
3/2
Đinh
Dậu
Dậu
14
4/2
Mậu
Tuất
Tuất
15
5/2
Kỷ
Hợi
Hợi
16
6/2
Canh
Tý
Tý
17
7/2
Tân
Sửu
Sửu
18
8/2
Nhâm
Dần
Dần
19
9/2
Quý
Mão
Mão
20
10/2
Giáp
Thìn
Thìn
21
11/2
Ất
Tỵ
Tỵ
22
12/2
Bính
Ngọ
Ngọ
23
13/2
Đinh
Mùi
Mùi
24
14/2
Mậu
Thân
Thân
25
15/2
Kỷ
Dậu
Dậu
26
16/2
Canh
Tuất
Tuất
27
17/2
Tân
Hợi
Hợi
28
18/2
Nhâm
Tý
Tý
29
19/2
Quý
Sửu
Sửu
30
20/2
Giáp
Dần
Dần
31
21/2
Ất
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1948
Tháng 01/1948Tháng 02/1948Tháng 03/1948Tháng 04/1948Tháng 05/1948Tháng 06/1948Tháng 07/1948Tháng 08/1948Tháng 09/1948Tháng 10/1948Tháng 11/1948Tháng 12/1948
