CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/8
Kỷ
Mùi
Mùi
2
30/8
Canh
Thân
Thân
3
1/9
Tân
Dậu
Dậu
4
2/9
Nhâm
Tuất
Tuất
5
3/9
Quý
Hợi
Hợi
6
4/9
Giáp
Tý
Tý
7
5/9
Ất
Sửu
Sửu
8
6/9
Bính
Dần
Dần
9
7/9
Đinh
Mão
Mão
10
8/9
Mậu
Thìn
Thìn
11
9/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
10/9
Canh
Ngọ
Ngọ
13
11/9
Tân
Mùi
Mùi
14
12/9
Nhâm
Thân
Thân
15
13/9
Quý
Dậu
Dậu
16
14/9
Giáp
Tuất
Tuất
17
15/9
Ất
Hợi
Hợi
18
16/9
Bính
Tý
Tý
19
17/9
Đinh
Sửu
Sửu
20
18/9
Mậu
Dần
Dần
21
19/9
Kỷ
Mão
Mão
22
20/9
Canh
Thìn
Thìn
23
21/9
Tân
Tỵ
Tỵ
24
22/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
23/9
Quý
Mùi
Mùi
26
24/9
Giáp
Thân
Thân
27
25/9
Ất
Dậu
Dậu
28
26/9
Bính
Tuất
Tuất
29
27/9
Đinh
Hợi
Hợi
30
28/9
Mậu
Tý
Tý
31
29/9
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1948
Tháng 01/1948Tháng 02/1948Tháng 03/1948Tháng 04/1948Tháng 05/1948Tháng 06/1948Tháng 07/1948Tháng 08/1948Tháng 09/1948Tháng 10/1948Tháng 11/1948Tháng 12/1948
